
Khủng hoảng ô nhiễm vi nhựa vùng biển sâu · 诸如此类
Luyện cấu trúc 诸如此类 qua đàm phán giải pháp xử lý chất thải nhựa trôi dạt tại rãnh đại dương.
Giới thiệu
Trong hội nghị hải dương học quốc tế, 高小明 và 大卫 thảo luận về ô nhiễm vi nhựa sâu biển. Bài tập tập trung vào trình bày dữ liệu và đề xuất giải pháp. S + …
诸如此类 — Những thứ tương tự như vậy
诸如此类 khép lại một danh sách chưa đầy đủ, ngụ ý còn nhiều điều tương tự. Cấu trúc mang sắc thái văn viết trang trọng, thường gặp khi tổng kết ví dụ trong bài viết học thuật hoặc báo cáo.
tích hợp; chỉnh hợp
“公司决定整合各部门的业务资源,以提高整体运营效率。”
những thứ tương tự; đại loại như thế
“老师列出诸如此类的错误,帮助我们改正。”
hợp tác; phối hợp
“这个跨国研究项目需要来自不同国家的科学家密切协作,共同攻克气候变化领域的核心难题。”
tích lũy
“学好一门外语需要长期累积词汇和语感。”
đa-; nhiều-; đa nguyên
“公司推行多元文化,提升员工创造力。”
vùng biển; hải phận; không gian hàng hải
“这片海域资源丰富,吸引了许多渔船前来捕鱼。”
ranh giới; biên giới
“两国代表就边界问题进行了多轮谈判。”
bố trí; triển khai; sự bố trí
“公司管理层正在全面部署下一阶段的战略任务。”
giám sát
“环保部门需要全天候监测城市的空气质量。”
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng
“我们要积极应对面临的各种挑战。”
高小明提到的微塑料数量是多少?
大卫建议的技术方案是什么?