
Tranh luận tư tưởng "Tính ác" của Tuần Tử · 乃
Luyện dùng phó từ 乃 trong phân tích triết học cổ đại về quan hệ giữa lễ pháp và bản tính con người.
Giới thiệu
Đoạn hội thoại thảo luận về triết học Tuần Tử. Cấu trúc A 乃 B (A chính là B) được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh bản chất hoặc vai trò then chốt của một sự vật.
乃: chính là, bèn
乃 (nǎi) là hư từ văn viết trang trọng. Nghĩa chính: “chính là”, tương đương 是; nghĩa phụ: “bèn, do đó”, tương đương 于是.
làm suy yếu; làm giảm; suy nhược
“持续的通货膨胀削弱了居民的实际购买力。”
ngoan ngoãn; tuân theo; phục tùng
“孩子不应该盲目顺从大人的意见,要有自己的思考。”
bản chất; tính khí; bẩm sinh
“她天生就有一副好嗓子,唱歌非常动听。”
đặt câu hỏi; chất vấn (sự thật hoặc tính hợp lệ)
“专家对该实验结论的真实性提出了合理的质疑。”
bản tính con người; nhân tính
“文学作品往往通过复杂的情节来深刻揭示人性。”
sửa chữa; chỉnh (ví dụ: khuyết tật cơ thể như thính giác hoặc thị lực); chữa
“医生建议他戴眼镜来矫正视力。”
ép buộc; cưỡng chế; bắt buộc; bị ép; cưỡng bức; phiên âm Đài Loan [qiǎng zhì]
“平台规定,所有新注册的用户必须完成强制实名认证。”
tinh hoa; cốt lõi; tinh tuý
“要想学好这门艺术,必须领会其文化精髓。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
ác tính; độc ác; gây hại
“这种恶性竞争对双方都没有好处。”
bản năng
“遇到危险时迅速保护自己,是人类的一种本能。”
tranh giành; đua tranh; giành giật
“两家公司正在争夺市场份额。”
Theo Thầy Vương, Tuần Tử cho rằng điều gì giúp duy trì đạo đức xã hội?
Tại sao Tuần Tử lại nhấn mạnh vào quy chương chế độ?