
Đánh giá tính bền vững nợ công trung hạn · 尽管如此
Luyện liên từ chuyển ý 尽管如此 qua phân tích tác động của thắt chặt tiền tệ tới thanh khoản quốc gia.
Giới thiệu
Liên từ 尽管如此 (dù vậy, dẫu vậy) dùng ở đầu vế câu sau để biểu thị sự chuyển ngoặt, nhấn mạnh rằng dù tiền đề ở vế trước là sự thật thì kết quả hoặc hành động ở vế sau vẫn diễn ra độc lập. Trong văn phong phân tích kinh tế và tài chính, liên từ này thường dùng để thừa nhận các chỉ số vĩ mô tích cực cục bộ trước khi chỉ ra các rủi ro cơ cấu dài hạn.
Công thức: Tình huống A / Nhận định A。尽管如此,+ Tình huống chuyển ngoặt B / Đánh giá đối lập B.
尽管如此: Dù vậy, mặc dù như thế
尽管如此 dùng để tổng kết tình huống bất lợi vừa nêu, sau đó chuyển sang kết quả hoặc thái độ không đổi. Sắc thái trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết và phát biểu kết luận.
chủ quyền
“任何国家都必须坚决捍卫本国的领土完整与国家主权。”
nợ; khoản nợ; số tiền nợ
“这家初创企业因管理不善,背负了巨额的债务。”
mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)
“王老师团队正积极拓展海外中文教学的新市场。”
thặng dư thương mại; xuất siêu
“去年我国的对外贸易继续保持顺差状态。”
nói cách khác; nghĩa là; vậy nên
“这次考试满分是一百分,及格线是六十分,也就是说,得六十分以上才算通过。”
thương mại quốc tế
“近年来,跨境电商的崛起推动了中国外贸的快速增长。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
leo lên; (giá cả, v.v.) tăng lên
“气温持续攀升,大家要注意防暑降温。”
chảy vào; trôi vào; dòng chảy vào
“这条河流最终会流入广阔的大海。”
làm gia tăng
“长期缺乏睡眠会加剧身体的疲劳感,影响工作效率。”
đáng kể; ấn tượng
“王老师的汉语课程上线后取得了可观的销量。”
cảnh giác; đề phòng
“出门旅游时,要时刻警惕陌生人的可疑行为。”
Theo đoạn hội thoại, yếu tố nào đã tạm thời làm giảm áp lực tỷ giá trong ngắn hạn?
Thầy Vương đề xuất giải pháp nào để đối phó với rủi ro thiếu hụt thanh khoản khi nợ đáo hạn?