
Bảo hộ pháp lý người di cư do biến đổi khí hậu · 何况
Luyện liên từ 何况 qua thảo luận về khoảng trống trong Công ước Người tị nạn 1951 đối với nạn nhân của nước biển dâng.
Giới thiệu
Liên từ 何况 (huống chi, huống hồ) dùng trong phân câu sau để bổ sung một trường hợp có mức độ cao hơn hoặc hiển nhiên hơn trường hợp đã nêu trước đó, nhằm nhấn mạnh nhận định hoặc kết luận.
Cấu trúc thường gặp:
A 尚且 / 都 + V / Adj,何况 + B (呢)
何况 — huống chi, huống hồ
何况 dùng để tăng tiến lập luận: trường hợp trước đã đúng, trường hợp sau càng chắc chắn đúng hơn. Cấu trúc thường đi với 连…都/也…, sắc thái trang trọng, thiên về phản biện và thuyết phục.
chủ quyền
“任何国家都必须坚决捍卫本国的领土完整与国家主权。”
hàng hóa; nguồn cung
“政府向灾区运送了大量的救援物资。”
đang có hiệu lực; hiện hành; hiện tại
“现行政策已无法完全适应当前数字化转型的需求。”
sửa đổi
“王老师正在对这套高级汉语教材进行全面修订。”
bị tụt hậu
“现行的管理制度明显滞后于企业的发展速度。”
gây ra; khiến cho; kích thích
“长期工作压力过大可能会诱发严重的心血管疾病。”
bức hại; ngược đãi
“历史文献揭露了独裁者残酷迫害异见人士的真相。”
lãnh thổ
“国家的主权和领土完整必须得到尊重。”
người; cá nhân; cơ thể con người
“法律保护每个公民的人身安全,任何人不得侵犯。”
xuyên quốc gia; đa quốc gia
“许多优秀的毕业生都渴望进入跨国企业工作。”
chưa từng có
“这次科技革命带来了前所未有的变化,深刻影响了人们的日常生活。”
ép buộc; cưỡng chế; bắt buộc; bị ép; cưỡng bức; phiên âm Đài Loan [qiǎng zhì]
“平台规定,所有新注册的用户必须完成强制实名认证。”
Theo đoạn đối thoại, tại sao người di dời do biến đổi khí hậu khó được công nhận tư cách tị nạn?
Thầy Vương muốn nhấn mạnh điều gì khi đề cập đến trường hợp của các đảo quốc?