
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại sinh thái hạt nhân xuyên biên giới · 诸如此类
Luyện tập cụm từ liệt kê 诸如此类 qua phiên tham vấn pháp luật quốc tế về cơ chế bồi hoàn tổn thất môi trường biển do xả thải phóng xạ.
Giới thiệu
Cấu trúc 诸如此类 (zhūrúcǐlèi) dùng để liệt kê, mang ý nghĩa 'những thứ tương tự như vậy', 'vân vân'. Thường đứng sau một loạt các ví dụ để tóm gọn lại những sự vật, hiện tượng cùng loại. Công thức: [Liệt kê A, B...] + 诸如此类 hoặc 诸如此类的 + Danh từ.
诸如此类 — Những thứ tương tự như vậy
诸如此类 khép lại một danh sách chưa đầy đủ, ngụ ý còn nhiều điều tương tự. Cấu trúc mang sắc thái văn viết trang trọng, thường gặp khi tổng kết ví dụ trong bài viết học thuật hoặc báo cáo.
những thứ tương tự; đại loại như thế
“老师列出诸如此类的错误,帮助我们改正。”
ngư dân; người dân đánh cá
“政府出台了多项政策保障沿海渔民的收入。”
bị thiệt hại; chịu tổn hại; bị thương
“在这次网络攻击中,许多企业严重受害。”
đang có hiệu lực; hiện hành; hiện tại
“现行政策已无法完全适应当前数字化转型的需求。”
ngoại vi; rìa; môi trường xung quanh
“学校周边的交通设施正在逐步完善。”
sinh thái
“保护生态平衡是全社会的共同责任。”
kết thúc; đoạn kết; kết luận
“这篇文章的结尾写得十分有力,给读者留下了深刻的印象。”
xuyên quốc gia; đa quốc gia
“许多优秀的毕业生都渴望进入跨国企业工作。”
tích lũy
“学好一门外语需要长期累积词汇和语感。”
quốc gia láng giềng
“两国政府致力于维护邻国之间的和平与稳定。”
công ước (tức là hiệp định quốc tế)
“各国签署了这项国际环保公约。”
đặt sự nhấn mạnh đặc biệt vào
“这门课程侧重于培养学生的实践能力。”
Theo thầy Vương, điểm mù của các công ước quốc tế hiện hành là gì?
Thầy Vương đồng ý với Tiểu Mỹ rằng báo cáo nên nhấn mạnh điều gì ở phần kết luận?