
Tác động của công nghệ Deepfake tới truyền thông · 岂
Luyện dùng phó từ 岂 trong hội thoại phản biện về trách nhiệm đạo đức báo chí trước tin giả AI.
Giới thiệu
Trong truyền thông hiện đại, phó từ 岂 (qǐ - há/sao/làm sao) được dùng trong câu hỏi tu từ với sắc thái bức xúc, phản bác hoặc nhấn mạnh một đạo lý hiển nhiên. Cấu trúc này thường đi kèm với các động từ năng nguyện như 能, 可 để chỉ trích hành vi thiếu trách nhiệm hoặc khẳng định sứ mệnh của báo chí.
Công thức: S + 岂 + 能 / 可 + V + N?
岂: lẽ nào
岂 là hư từ nghi vấn tu từ, dùng trong văn viết và phát biểu trang trọng. Nghĩa gần 难道, sắc thái cổ trang, cô đọng; thường kết hợp 能 để nhấn mạnh điều không thể chấp nhận.
làm giả; giả mạo; nguỵ tạo
“他因伪造公司财务报告而被法院判处三年有期徒刑。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
dư luận
“该事件经媒体报道后,引发了强烈的社会舆论。”
giả dối; giả tạo; giả vờ
“该电商平台严厉打击虚假宣传行为,切实保障消费者的合法权益。”
tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành
“经过充分讨论,大家最终赞同了他的教学改革方案。”
làm cho hiểu lầm; làm cho sai lệch; gây hiểu lầm
“虚假广告会误导消费者购买不合格的产品。”
lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông; (thuỷ văn) lưu lượng; dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di động
“这个网站的每日流量非常大,吸引了许多广告商。”
mở rộng; lan ra
“火势借着风力迅速蔓延,消防员正在全力扑救。”
nhờ vào; với sự giúp đỡ của
“我们必须借助现代信息技术来提高教学效率。”
người bình thường; công dân bình thường; người dân
“伟大往往源于平凡,普通人也能在岗位上创造奇迹。”
không thể tưởng tượng được (thành ngữ); không thể hình dung; khó mà hiểu nổi
“他仅用一个月就学会了这门技术,真不可思议。”
không một chút nào; hoàn toàn thiếu
“他对这件事的内情毫无所知。”
Video phát biểu của vị chính khách được đề cập có đặc điểm gì?
Đại Vệ đề xuất giải pháp cốt lõi nào để chống lại tin giả Deepfake?