
Đường xa, cộng thêm thời tiết xấu nên phải hoãn chuyến đi · 兼之
Luyện 兼之 qua việc giải thích lý do hoãn một chuyến đi.
Giới thiệu
Liên từ 兼之 (hơn nữa / cộng thêm) dùng để bổ sung một lý do hoặc điều kiện khác dẫn đến kết quả đã nêu.
Công thức: Lý do 1,兼之 + Lý do 2,(nên) + Kết quả
兼之: Hơn nữa, cộng thêm một nguyên nhân
兼之 (jiān zhī) bổ sung một nguyên nhân hoặc yếu tố vào điều đã nêu, thường tạo thành chuỗi nguyên nhân cùng dẫn tới một kết quả. Cách dùng mang sắc thái văn viết cổ điển, trang trọng hơn 加上 (jiā shàng) hoặc 再加上 (zài jiā shàng).
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
điểm đến (địa điểm)
“经过十几个小时的飞行,我们终于顺利抵达了目的地。”
tình trạng đường (vd. bề mặt, lưu lượng giao thông, v.v.)
“出发之前,建议先在手机上查询一下路况。”
mưa lớn; mưa xối xả
“昨晚突降暴雨,导致多处路面积水。”
đi ra đâu đó (chuyến đi ngắn); khởi hành cho một hành trình (chuyến đi dài)
“绿色出行有助于减少城市空气污染。”
cải thiện; chuyển biến tốt hơn; sự cải thiện
“经过治疗,他的病情终于好转了。”
từ bây giờ; trong tương lai; thời gian tới
“往后的日子里,大家要更加努力才能达成目标。”
lịch trình; hành trình; quãng đường di chuyển
“导游提前为大家安排好了未来三天的旅行行程。”
Vì sao chuyến đi bị hoãn?
Hai người thống nhất dời chuyến đi sang thời điểm nào?
