
Thẩm định dự án di sản văn hoá đô thị
Luyện nói bảo tồn di sản: lập luận giải quyết mâu thuẫn giữa quy hoạch hạ tầng và gìn giữ văn mạch cổ.
Giới thiệu
Bài luyện nói HSK9 mô phỏng phiên thẩm định quy hoạch cải tạo khu phố cổ. Bạn sẽ vào vai Tiểu Mỹ thảo luận cùng Thầy Vương để đưa ra phương án bảo tồn di sản kiến trúc kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ cộng đồng cư dân gốc.
thích hợp; đúng đắn
“经理妥善处理了客户的投诉。”
nói cách khác; nghĩa là; vậy nên
“这次考试满分是一百分,及格线是六十分,也就是说,得六十分以上才算通过。”
nguyên bản; đúng vị
“这道传统菜肴保留了食材的原汁原味,深受食客喜爱。”
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
“这道难题需要换一个思路才能找到解决方法。”
mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa tiềm tàng
“企业必须定期排查安全隐患,防止发生重大事故。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
sinh thái
“保护生态平衡是全社会的共同责任。”
cơ hội sống; hy vọng thành công; sức sống; sinh khí
“春天让整座山林充满了生机。”
mẻ; vết mẻ; khoảng trống
“这个行业目前存在巨大的人才缺口,急需专业人员。”
truyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước); một truyền thống tiếp nối
“保护和传承优秀传统文化是当代青年义不容辞的责任。”
Nhắc nhở đồng nghiệp cần chú ý bảo tồn tiếp nối mạch văn hóa lịch sử của khu phố.
Câu mẫu: 我们必须兼顾历史文脉传承。 (wǒ men bì xū jiān gù lì shǐ wén mài chuán chéng .) — Chúng ta phải chú trọng bảo tồn tiếp nối mạch văn hóa lịch sử.
Nêu ra quan điểm cốt lõi là cần tái sinh di sản và phát triển bền vững.
Câu mẫu: 关键在于实现活化利用与可持续发展。 (guān jiàn zài yú shí xiàn huó huà lì yòng yǔ kě chí xù fā zhǎn .) — Mấu chốt nằm ở việc thực hiện khai thác hồi sinh và phát triển bền vững.
Đề xuất giải pháp an cư hợp lý cho những người dân gốc đang sống ở đó.
Câu mẫu: 我们需要妥善安置原住民。 (wǒ men xū yào tuǒ shàn ān zhì yuán zhù mín .) — Chúng ta cần sắp xếp an cư thỏa đáng cho cư dân bản địa.
Khẳng định cư dân gốc chính là linh hồn văn hóa sống của khu phố.
Câu mẫu: 原住民才是街区活态文化的核心。 (yuán zhù mín cái shì jiē qū huó tài wén huà de hé xīn .) — Cư dân bản địa mới là cốt lõi của văn hóa sống trong khu phố.
