
Chốt một cuộc đàm phán trang trọng
Luyện nói chốt lại kết quả và cam kết cuối một cuộc đàm phán quan trọng.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn nắm vững các mẫu câu chốt đàm phán thương mại trang trọng. Bối cảnh: 王老师 đóng vai đối tác doanh nghiệp, dẫn dắt sinh viên 高小明 thực hành mô phỏng buổi đàm phán ký kết hợp đồng trên lớp. Bạn sẽ học cách xác nhận các điều khoản cuối cùng, thể hiện thiện chí và cam kết hợp tác lâu dài.
phản đối; bất đồng
“如果大家对这个方案没有异议,我们就通过了。”
điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); lượng từ: 项 (xiàng)
“签署合同前务必逐字阅读条款,明确双方的权利与义务。”
chân thành; thành tâm; không giả dối
“王老师对同学们的优异成绩表示由衷的祝贺。”
ổn định; vững chắc; kiên cố
“只有打牢地基,高楼大厦才能拥有稳固的结构。”
đối đầu; chống đối; gây khó dễ
“他处事沉稳包容,从不为了微不足道的小事与人作对。”
chải tóc; bóng: sắp xếp rõ ràng
“开会前,我们需要把这些数据重新梳理一遍。”
cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
“良好的团队合作对于项目的成功起着至关重要的作用。”
khi đến thời điểm; khi đến giờ đã định
“会议将于明天举行,届时请大家准时出席。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
ký (một thỏa thuận)
“双方代表在王老师的见证下签署了合作协议。”
dồi dào; to lớn; phong phú (về tài nguyên v.v.)
“经过数年潜心钻研,研究团队取得了丰硕的科研成果。”
không biết; không hay
“他最近工作过于繁忙,不知何时才能抽空参加聚会。”
Nói rằng qua trao đổi kỹ lưỡng hai bên đã thống nhất cao độ với nhau.
Câu mẫu: 双方在充分协商的基础上达成了高度一致。 (Shuāngfāng zài chōngfèn xiéshāng de jīchǔ shàng dáchéngle gāodù yízhì.) — Hai bên đã đạt được sự thống nhất cao độ trên cơ sở thương lượng đầy đủ.
Bày tỏ hy vọng được xây dựng quan hệ hợp tác chiến lược lâu dài, bền vững với đối tác.
Câu mẫu: 我们由衷期待与贵方建立长久稳固的战略合作关系。 (Wǒmen yóuzhōng qīdài yǔ guìfāng jiànlì chángjiǔ wěngù de zhànlüè hézuò guānxi.) — Chúng tôi thực lòng mong muốn xây dựng quan hệ hợp tác chiến lược lâu dài và bền vững với quý bên.
Nói rằng giá cả hoàn toàn phù hợp kỳ vọng và phương án kiểm soát rủi ro cũng hoàn thiện hơn đáng kể so với trước.
Câu mẫu: 不但价格完全符合预期,而且风险管控方案也较之前有了显著完善。 (Búdàn jiàgé wánquán fúhé yùqī, érqiě fēngxiǎn guǎnkòng fāng'àn yě jiào zhīqián yǒule xiǎnzhù wánshàn.) — Không những giá cả hoàn toàn đúng như kỳ vọng, mà phương án kiểm soát rủi ro cũng được hoàn thiện đáng kể so với trước.
Chúc dự án của hai bên chính thức khởi động thuận lợi và đạt thành công vượt kỳ vọng.
Câu mẫu: 在此预祝双方合作项目顺利启动,并取得超乎预期的丰硕成果! (Zàicǐ yùzhù shuāngfāng hézuò xiàngmù shùnlì qǐdòng, bìng qǔdé chāohū yùqī de fēngshuò chéngguǒ!) — Xin chúc trước cho dự án hợp tác của hai bên khởi động thuận lợi và đạt được thành quả phong phú vượt kỳ vọng!
