
Thuyết phục đối tác
Luyện nói thuyết phục bằng lập luận nhiều tầng, văn phong trang trọng.
Giới thiệu
Buổi gặp đối tác kinh doanh: 大卫 đề xuất hợp tác thử nghiệm, 高小明 còn do dự về chi phí và rủi ro. Luyện nói cách lập luận nhiều lớp, xử lý phản đối và hướng tới lợi ích đôi bên.
ngân sách
“公司今年的市场推广预算比去年增加了百分之三十,主要用于线上广告投放。”
bằng văn bản; viết
“请于本周五下班前提交一份书面申请报告。”
đề xuất; gợi ý; đề nghị
“王老师关于改进教学方案的提议获得了大家的一致赞同。”
điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); lượng từ: 项 (xiàng)
“签署合同前务必逐字阅读条款,明确双方的权利与义务。”
giới hạn trên
“报名人数已达到上限,系统现已自动关闭申请通道。”
nhân lực; người làm
“项目截止日期快到了,但人手不够,大家都在加班。”
xóa; loại bỏ
“请删除这条信息。”
mất kiểm soát
“火车在山路上失控,司机紧急刹车。”
thẩm tra phê duyệt; xét duyệt
“该项工程需要经过环保部门审批后方可开工。”
thẩm tra; xét duyệt; kiểm tra
“财务部门正在严格审核各项目的预算支出明细。”
theo đó; dựa vào điều trên
“调查组掌握了核心证据,据此对涉案企业做出了处罚。”
hiểu chuyện; sâu sắc; (cổ) xử lý công việc hành chính
“直接坐高铁比换乘方便又省事。”
Thể hiện sự thấu hiểu mối lo của đối tác.
Câu mẫu: 您的顾虑我理解。 (Nín de gùlǜ wǒ lǐjiě.) — Tôi hiểu mối lo của ông.
Đưa ra cách nhìn khác để giảm lo ngại.
Câu mẫu: 不妨这样想,试点能够控制风险。 (Bùfáng zhèyàng xiǎng, shìdiǎn nénggòu kòngzhì fēngxiǎn.) — Chi bằng hãy nghĩ thế này, thử nghiệm có thể kiểm soát rủi ro.
Nêu cách hai bên cùng kiểm soát kết quả.
Câu mẫu: 双方共同确定关键指标。 (Shuāngfāng gòngtóng quèdìng guānjiàn zhǐbiāo.) — Hai bên cùng xác định các chỉ số then chốt.
Khẳng định lợi ích chung để chốt đề xuất.
Câu mẫu: 相信这对双方都有利。 (Xiāngxìn zhè duì shuāngfāng dōu yǒulì.) — Tin rằng điều này có lợi cho cả hai bên.
