
Cải tổ cơ chế tuyển dụng học thuật phi biên chế ở đại học
Luyện nói quản trị giáo dục: chất vấn hệ lụy của cơ chế 'không công bố thì bị đào thải' đối với nghiên cứu cơ bản
Giới thiệu
Tại hội đồng học thuật thường niên, Tiểu Mỹ và Thầy Vương thảo luận về những bất cập của cơ chế 'Up or Out' đối với giảng viên trẻ. Mục tiêu luyện nói: Sử dụng vốn từ học thuật cao cấp HSK9 để phản biện cơ chế đánh giá định lượng ngắn hạn và đề xuất giải pháp thể chế cho nghiên cứu dài hạn.
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
quyết tâm; quyết định
“经过深思熟虑,他终于下决心放弃稳定的高薪职位,全身心投入乡村支教。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
đất
“这里的土壤非常肥沃,特别适合种植优质水稻。”
đề xuất; gợi ý; đề nghị
“王老师关于改进教学方案的提议获得了大家的一致赞同。”
loại bỏ; (nghĩa bóng) chọn lọc; loại ra
“在这次全国编程大赛中,超过八成的参赛选手在第一轮就遭到淘汰,竞争之激烈令人叹为观止。”
cuối cùng; sau tất cả
“无论过程多么艰难,努力的人终究会找到属于自己的成功之路。”
đuổi theo; theo đuổi mãnh liệt
“年轻人应当勇敢追逐自己的学术理想,不畏艰难。”
quan trọng nhất; có tầm quan trọng hàng đầu
“在推进国际合作的过程中,维护国家安全与核心利益始终是首要任务。”
loại bỏ; xóa bỏ; thoát khỏi
“我们要坚决破除陈旧的传统观念,树立创新思维。”
một nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.); nghĩa bóng: một người hoàn toàn không được biết đến nhưng thắng trong một cuộc thi
“虽然这个专业比较冷门,但就业前景其实不错。”
khoan dung; bao dung; độ lượng
“我们应该学会宽容别人的错误。”
Phê phán cơ chế Up or Out làm sai lệch bản chất học thuật
Câu mẫu: “非升即走”机制异化了学术初衷。 ("Fēi shēng jí zǒu" jīzhì yìhuà le xuéshù chūzhōng.) — Cơ chế 'Up or Out' đã làm tha hóa sơ tâm học thuật.
Khẳng định cần xóa bỏ định hướng đánh giá duy nhất bằng bài báo
Câu mẫu: 必须破除“唯论文”单一评价导向。 (Bìxū pòchú "wéi lùnwén" dānyī píngjià dǎoxiàng.) — Cần phải xóa bỏ định hướng đánh giá đơn nhất 'chỉ dựa vào luận văn'.
Đề xuất áp dụng cơ chế đánh giá định tính công trình tiêu biểu
Câu mẫu: 应当引入代表作质性评价机制。 (Yīngdāng yǐnrù dàibiǎozuò zhìxìng píngjià jīzhì.) — Nên đưa vào cơ chế đánh giá định tính tác phẩm đại diện.
Nhấn mạnh việc bảo đảm chính sách cho nghiên cứu cơ bản dài hạn
Câu mẫu: 为长周期基础研究提供制度兜底。 (Wèi cháng zhōuqī jīchǔ yánjiū tígōng zhìdù dōudǐ.) — Cung cấp sự bảo đảm thể chế cho nghiên cứu cơ bản chu kỳ dài.
