
Đề xuất quy phạm pháp lý khai thác tài nguyên công hải và vũ trụ
Luyện nói luật pháp quốc tế: đề xuất khuôn khổ pháp lý chia sẻ lợi ích và bảo vệ môi trường chung của nhân loại.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập hội thoại HSK9 về chủ đề xây dựng quy phạm pháp lý quốc tế cho việc khai thác tài nguyên vũ trụ và đáy biển sâu. Bạn sẽ vào vai Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh thảo luận về sự cân bằng giữa tính công bằng quốc tế và động lực thương mại hóa.
điều khoản (của hợp đồng hoặc luật); lượng từ: 项 (xiàng)
“签署合同前务必逐字阅读条款,明确双方的权利与义务。”
lợi nhuận; lợi ích; kiếm lời
“经过战略调整,这家科技初创公司终于在本季度实现了盈利。”
hành chính; (định ngữ) hành chính; điều hành
“为了提高工作效率,该机构决定全面简化现有的行政审批流程。”
nếu không thì; bằng không; hay là
“天色已经不早了,要不我们先把今天的方案初稿敲定再散会?”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
trở nên cứng nhắc
“思想僵化会阻碍企业的发展与创新。”
số tiền lớn; số lượng khổng lồ
“这家跨国公司在研发上投入了巨额资金。”
ép buộc; cưỡng chế; bắt buộc; bị ép; cưỡng bức; phiên âm Đài Loan [qiǎng zhì]
“平台规定,所有新注册的用户必须完成强制实名认证。”
sinh thái
“保护生态平衡是全社会的共同责任。”
quá trình; tiến trình
“这本历史书记录了人类文明的进程。”
điều khiển; đẩy; phương tiện truyền động
“创新是驱动现代企业持续发展和业绩提升的核心力量。”
công ước (tức là hiệp định quốc tế)
“各国签署了这项国际环保公约。”
Nhắc nhở các bên phải tuân thủ tinh thần công ước quốc tế về vũ trụ và công hải.
Câu mẫu: 各方必须恪守公海与外空公约精神。 (gè fāng bì xū kè shǒu gōng hǎi yǔ wài kōng gōng yuē jīng shén.) — Các bên phải tuân thủ tinh thần công ước công hải và vũ trụ.
Khẳng định sự cần thiết của việc làm rõ cơ chế chia sẻ lợi ích tài nguyên.
Câu mẫu: 必须明确资源收益共享机制。 (bì xū míng què zī yuán shōu yì gòng xiǎng jī zhì.) — Cần làm rõ cơ chế chia sẻ lợi ích tài nguyên.
Đề xuất việc đưa ra các chỉ tiêu cứng để đánh giá tác động môi trường.
Câu mẫu: 我们要制定环境影响评估硬性指标。 (wǒ men yào zhì dìng huán jìng yǐng xiǎng píng gū yìng xìng zhǐ biāo.) — Chúng ta cần đưa ra các chỉ tiêu cứng về đánh giá tác động môi trường.
Nhấn mạnh quy tắc cần phải tạo ra dư địa linh hoạt cho hoạt động thương mại.
Câu mẫu: 规则必须给商业留出弹性空间。 (guī zé bì xū gěi shāng yè liú chū tán xìng kōng jiān.) — Quy tắc phải dành ra khoảng không gian linh hoạt cho thương mại.
