
Vận dụng tư tưởng triết học cổ đại vào quản trị hiện đại
Luyện nói triết học chính trị: so sánh và đối chiếu các trường phái Nho-Pháp trong điều hành tổ chức.
Giới thiệu
Bối cảnh diễn ra tại diễn đàn học thuật về triết học quản trị Đông Tây. Đại Vệ và Cao Tiểu Minh thảo luận sâu sắc về việc tích hợp tư tưởng Nho gia và Pháp gia vào quản trị tổ chức hiện đại. Mục tiêu bài học là rèn luyện khả năng lập luận học thuật, đối chiếu quan điểm và diễn đạt lưu loát các thuật ngữ quản trị triết học HSK9.
hợp tác; phối hợp
“这个跨国研究项目需要来自不同国家的科学家密切协作,共同攻克气候变化领域的核心难题。”
thiết lập; xây dựng
“企业需要树立良好的品牌形象。”
tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành
“经过充分讨论,大家最终赞同了他的教学改革方案。”
Nho gia; trường phái Nho giáo
“儒家思想强调仁、义、礼,对中国社会产生了深远的影响。”
bản tính con người; nhân tính
“文学作品往往通过复杂的情节来深刻揭示人性。”
hệ thống giá trị
“共同的价值观是两个人长期相处的基础。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
ngưng tụ; kết tụ; kết tinh
“这本教材凝聚了王老师多年的教学心血。”
tình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khăn
“在最艰难的困境中,他没有放弃,而是想尽办法寻找出路。”
gian dối; làm giả
“学术研究必须保持严谨求实,绝不允许弄虚作假。”
bổ sung; bù đắp cho một thiếu sót
“我们需要采取有效措施来弥补这次经济损失。”
định nghĩa; phân định
“专家们正在重新界定这个概念的范畴。”
Khẳng định cần kết hợp tư tưởng tu thân và trị quốc của Nho gia.
Câu mẫu: 融汇儒家外王内圣之道。 (Rónghuì Rújiā wàiwáng nèishèng zhī dào.) — Dung hòa đạo nội thánh ngoại vương của Nho gia.
Đề xuất học hỏi thể chế thưởng phạt nghiêm minh của Pháp gia.
Câu mẫu: 借鉴法家赏罚分明之制。 (Jièjiàn Fǎjiā shǎngfá fēnmíng zhī zhì.) — Vận dụng cơ chế thưởng phạt phân minh của Pháp gia.
Nêu mục tiêu nghiên cứu chuyển hóa hiệu quả quản lý vào thực tế đương đại.
Câu mẫu: 探究治理效能的当代转化。 (Tànjiū zhìlǐ xiàonéng de dāngdài zhuǎnhuà.) — Tìm tòi sự chuyển hóa đương đại của hiệu năng quản trị.
Đúc kết mối quan hệ bổ trợ giữa pháp trị và đức trị trong quản trị.
Câu mẫu: 以法治立骨,以德治养肌。 (Yǐ fǎzhì lì gǔ, yǐ dézhì yǎng jī.) — Lấy pháp trị dựng khung xương, lấy đức trị nuôi dưỡng da thịt.
