
Diễn đạt một ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng
Luyện nói trình bày một ý tưởng trừu tượng, phức tạp sao cho người nghe dễ hiểu.
Giới thiệu
Tình huống: Đại Vệ trình bày với Thầy Vương về một ý tưởng nền tảng học tập mới khá phức tạp. Mục tiêu: Luyện tập cách diễn giải một khái niệm trừu tượng trở nên dễ hiểu thông qua việc đổi góc nhìn và dùng phép ẩn dụ.
nói cách khác; nghĩa là; vậy nên
“这次考试满分是一百分,及格线是六十分,也就是说,得六十分以上才算通过。”
viết
“汉字的书写规则需要反复练习才能掌握。”
tối ưu hóa
“我们需要进一步优化业务流程,以提高团队的工作效率。”
thích đáng; xác đáng; chuẩn xác; sát nghĩa
“他在翻译这段文言文时,选词非常贴切,完美保留了原文的神韵。”
nhận thức; liên quan đến nhận thức; hiểu biết
“心理学研究人的认知发展。”
khổng lồ; to lớn; đồ sộ
“这个项目需要一笔十分庞大的资金支持。”
người hướng dẫn; cố vấn; giáo viên hướng dẫn
“王老师是我的硕士研究生导师。”
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
“请大家把对这套新课程的意见及时反馈给王老师。”
bởi vì; trên cơ sở; xét theo
“我们的研究方案是基于大量实验数据的。”
trừu tượng
“这个理论概念过于抽象,老师结合具体案例进行讲解。”
hình thành ý tưởng; khái niệm
“这个项目的构想来自于一次偶然的讨论。”
so sánh; ví với; ẩn dụ
“老师用生动的比喻帮我们理解了这个语法点。”
Đề xuất cách nhìn khác về việc hệ thống tạo lộ trình riêng.
Câu mẫu: 换一个角度来说,系统会定制专属路径。 (Huàn yí ge jiǎodù lái shuō, xìtǒng huì dìngzhì zhuānshǔ lùjìng.) — Đổi một góc độ khác mà nói, hệ thống sẽ tùy chỉnh lộ trình dành riêng.
Dùng phép ẩn dụ để ví von với việc có gia sư riêng.
Câu mẫu: 打个比方,就像配备了私人导师。 (Dǎ ge bǐfang, jiù xiàng pèibèi le sīrén dǎoshī.) — Ví như được trang bị gia sư riêng.
Khẳng định đối phương đã hiểu đúng ý cốt lõi của bạn.
Câu mẫu: 完全正确,核心就是这个意思。 (Wánquán zhèngquè, héxīn jiùshì zhège yìsi.) — Hoàn toàn chính xác, cốt lõi chính là ý này.
Nêu điều kiện để nâng cao hiệu suất thông qua vòng tuần hoàn.
Câu mẫu: 只要形成良性循环,效率就会提高。 (Zhǐyào xíngchéng liángxìng xúnhuán, xiàolǜ jiù huì tígāo.) — Chỉ cần hình thành vòng tuần hoàn tốt, hiệu suất sẽ nâng cao.
