
Yêu cầu hồi hương cổ vật bị cướp bóc thời thuộc địa
Luyện nói lập luận đạo đức và công ước quốc tế đòi lại di sản quốc gia.
Giới thiệu
Hội thoại mô phỏng phiên đối thoại song phương giữa đại diện bảo tàng quốc gia và quỹ bảo tồn quốc tế về vấn đề hồi hương cổ vật thời thuộc địa. Người học sẽ thực hành các cấu trúc lập luận ngoại giao cấp cao HSK9 để đàm phán bảo vệ chủ quyền văn hóa và bác bỏ các lý lẽ chiếm hữu.
hiện vật văn hóa; cổ vật; di vật lịch sử
“这座博物馆收藏了许多珍贵的历史文物。”
chủ quyền
“任何国家都必须坚决捍卫本国的领土完整与国家主权。”
trưng bày; được trưng bày; triển lãm
“这座博物馆近期展出了一批珍贵的古代丝绸文物。”
vô điều kiện
“父母总是无条件地支持孩子的决定与梦想。”
đối mặt; đương đầu; nhìn thẳng vào
“唯有勇于正视自身的语言短板,才能在高级汉语学习中实现突破。”
bắt tay vào làm; bắt đầu một nhiệm vụ; bắt đầu
“各部门负责人已着手制定下一阶段的详细工作规划。”
chuyển giao; bàn giao
“经理要求他在下周前完成所有工作移交。”
hợp tác; phối hợp
“这个跨国研究项目需要来自不同国家的科学家密切协作,共同攻克气候变化领域的核心难题。”
thẳng thắn (thảo luận); bộc trực; mở lòng
“在今天的会议上,大家坦率地交换了意见。”
cái gọi là; điều được gọi là
“所谓成功,并不只是赚到很多钱,更重要的是找到真正让自己有意义的事情去做。”
kiểm tra và chấp nhận; nghiệm thu
“工程师们正在对新竣工的大楼进行最后验收。”
viện cớ; lời bào chữa; cớ
“你不要总是找借口迟到。”
Khẳng định tính phi chính nghĩa của các vụ cướp bóc thuộc địa trong lịch sử.
Câu mẫu: 必须正视殖民掠夺的历史非正义性。 (Bìxū zhèngshì zhímín lüèduó de lìshǐ fēi zhèngyìxìng.) — Phải đối diện với tính phi chính nghĩa lịch sử của việc cướp bóc thuộc địa.
Đưa ra yêu cầu trao trả toàn quyền cổ vật về quốc gia xuất xứ không điều kiện.
Câu mẫu: 我们要求无条件全权归还原属国。 (Wǒmen yāoqiú wútiáojiàn quánquán guīhuán yuánshǔguó.) — Chúng tôi yêu cầu vô điều kiện trao trả toàn quyền về cho nước gốc.
Bác bỏ khái niệm di sản công vực toàn cầu và coi đó chỉ là cái cớ.
Câu mẫu: 全球公域文化财产不过是种托词。 (Quánqiú gōngyù wénhuà cáichǎn bùguò shì zhǒng tuōcí.) — Tài sản văn hóa thuộc công vực toàn cầu chẳng qua chỉ là một cái cớ.
Nhấn mạnh việc khắc phục tổn thương lịch sử và bảo vệ chủ quyền văn hóa.
Câu mẫu: 借此修复历史创伤并捍卫文化主权。 (Jiè cǐ xiūfù lìshǐ chuāngshāng bìng hànwèi wénhuà zhǔquán.) — Nhờ đó bù đắp tổn thương lịch sử và bảo vệ chủ quyền văn hóa.
