
Thẩm vấn tính hợp hiến của cơ chế kiểm duyệt thuật toán
Luyện nói phản biện pháp lý: phân tích tính hợp hiến và ranh giới quyền tự do ngôn luận trước kiểm duyệt tự động hóa
Giới thiệu
Hội thảo luật hiến pháp. Luyện nói lập luận tư pháp.
tư pháp; (hệ thống thực thi) công lý
“深化司法改革旨在确保每一个案件都得到公平公正审理。”
đi ngược lại; trái với; vi phạm
“企业决策绝不能违背国家的法律法规和道德底线。”
ủy ban
“该议案已递交专家评审委员会,结果下周公布。”
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
nghiêm ngặt; chặt chẽ (tổ chức, giám sát v.v.)
“警方制定了严密的安保方案,以确保峰会期间万无一失。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“王老师课程建立了完整科学的汉语语法教学体系。”
dẫn đến; kích hoạt; khởi đầu
“这项关于教育改革的新政策引发了社会的广泛热议。”
khai quật; đào; bới lên
“考古人员在遗址中挖掘出了许多古物。”
xâm phạm; vi phạm
“任何企业都不得采取不正当竞争手段,侵害消费者的合法权益。”
bổ sung; bù đắp cho một thiếu sót
“我们需要采取有效措施来弥补这次经济损失。”
lạm dụng; sử dụng sai
“管理人员若滥用职权,必将受到严格的法律制裁。”
định nghĩa; phân định
“专家们正在重新界定这个概念的范畴。”
Nêu quan điểm về việc thuật toán che giấu quy trình xử lý.
Câu mẫu: 算法黑箱违背正当程序原则。 (Suànfǎ hēixiāng wéibèi zhèngdàng chéngxù yuánzé.) — Hộp đen thuật toán vi phạm nguyên tắc trình tự chính đáng.
Khẳng định sự cần thiết của việc kiểm tra đạo luật với hiến pháp.
Câu mẫu: 合宪性审查不可或缺。 (Héxiànxìng shěnchá bùkěhuòquē.) — Thẩm tra tính hợp hiến là không thể thiếu.
Phản bác việc dùng lý do kinh doanh để chà đạp quyền cơ bản.
Câu mẫu: 商业机密不能凌驾于权利之上。 (Shāngyè jīmì bùnéng língjià yú quánlì zhī shàng.) — Bí mật thương mại không thể đứng trên quyền lợi.
Đề xuất tiêu chuẩn chính để đánh giá mức độ can thiệp.
Câu mẫu: 核心标准必须是比例原则。 (Héxīn biāozhǔn bìxū shì bǐlì yuánzé.) — Tiêu chuẩn cốt lõi bắt buộc phải là nguyên tắc tỷ lệ.
