
Trình bày tầm nhìn chiến lược dài hạn
Luyện nói trình bày tầm nhìn chiến lược một cách truyền cảm hứng.
Giới thiệu
Bối cảnh: Buổi họp toàn thể nhân viên đầu năm mới. Thầy Vương trình bày chiến lược phát triển 5 năm tới và truyền cảm hứng cho Đại Vệ cùng đội ngũ. Mục tiêu: Luyện tập cấu trúc diễn thuyết, trình bày tầm nhìn dài hạn và kêu gọi hành động.
phối hợp; phối hợp với; cộng tác
“救援队协同当地政府和志愿者组织,在灾区迅速建立起物资分发点,确保受灾群众得到及时救助。”
tiền tuyến
“公司高层定期深入一线了解生产实情。”
hưởng ứng; đáp lại
“许多市民积极响应政府号召,主动参与社区环保志愿活动。”
mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)
“王老师团队正积极拓展海外中文教学的新市场。”
trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi; cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)
“这家传统制造企业正在向数字化方向转型。”
lực cản; kháng cự
“这项改革在实施初期遇到了来自各方面的阻力。”
sự mở rộng; sự giãn nở; mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng)
“这家跨国企业计划今年向海外市场进一步扩张。”
bước qua; vượt qua
“通过持续努力,他跨越了语言学习的障碍。”
nghiêng; dốc
“这栋古老的建筑由于地基下沉而开始倾斜。”
dốc hết sức; nỗ lực hết mình
“面对即将到来的考试,所有学员都在全力以赴地备考。”
cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng
“这次合作成了我们拓展市场的新契机。”
nhanh nhẹn; nhanh chóng; nhanh trí
“这位运动员身手敏捷,在比赛中轻松躲开了对手的攻击。”
Tuyên bố tầm nhìn chiến lược của công ty là dẫn đầu toàn ngành.
Câu mẫu: 我们的愿景是成为行业领跑者。 (Wǒmen de yuànjǐng shì chéngwéi hángyè lǐngpǎozhě.) — Tầm nhìn của chúng ta là trở thành người dẫn đầu ngành.
Nhấn mạnh rằng mục tiêu không dừng lại ở việc phình to quy mô hoạt động.
Câu mẫu: 这不仅仅是业务规模的扩张。 (Zhè bù jǐnjǐn shì yèwù guīmó de kuòzhāng.) — Đây không chỉ là sự mở rộng quy mô kinh doanh.
Khẳng định tinh thần chủ động đổi mới để doanh nghiệp vượt qua thách thức thời gian.
Câu mẫu: 唯有敢于自我迭代才能跨越周期。 (Wéi yǒu gǎnyú zìwǒ diédài cái néng kuàyuè zhōuqī.) — Chỉ có dám tự làm mới bản thân mới có thể vượt qua chu kỳ.
Kêu gọi toàn thể đội ngũ cùng nhau cố gắng bắt tay hành động thực tế.
Câu mẫu: 现在让我们共同努力付诸实践。 (Xiànzài ràng wǒmen gòngtóng nǔlì fùzhū shíjiàn.) — Bây giờ chúng ta hãy cùng nhau nỗ lực đưa vào thực tế.