
Bàn về kế hoạch kế thừa lãnh đạo
Luyện nói thảo luận về kế hoạch chuyển giao vai trò lãnh đạo trong tương lai.
Giới thiệu
Bài học HSK9 luyện nói về chiến lược phát triển đội ngũ kế thừa lãnh đạo trong doanh nghiệp. Bạn sẽ luyện tập phản xạ trao đổi ý kiến chuyên sâu, lập luận và đề xuất giải pháp nhân sự cấp cao cùng 王老师.
cẩn thận; kỹ lưỡng; tỉ mỉ
“团队制定了周密的项目计划。”
đương nhiệm; đương chức; đang giữ chức
“现任董事长在大会上明确指出了公司未来的发展方向。”
hoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ
“这家科技初创公司已经成功运营了五年。”
lực cản; kháng cự
“这项改革在实施初期遇到了来自各方面的阻力。”
đủ khả năng; có năng lực (về chuyên môn); đáp ứng được nhiệm vụ
“她具备扎实的专业知识,完全能够胜任这份高级翻译工作。”
báo cáo lên cấp trên; đăng báo
“经理把这个月的数据上报给了总部。”
khả thi
“经过专家评估,这个商业投资方案在技术上完全可行。”
người kế nhiệm
“企业必须抓紧培养有国际视野的优秀接班人。”
rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập); rời khỏi công việc; từ chức
“他因为个人原因决定离职,并向公司提交了辞职申请。”
hội đồng quản trị
“董事会决定下周召开紧急会议。”
cán bộ; quan chức; sĩ quan
“年轻干部应该多深入基层,了解民众的真实需求。”
ứng cử viên; lượng từ: 名 (míng)
“他是本次学生会主席最有竞争力的候选人。”
Khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng đội ngũ cho sự phát triển lâu dài.
Câu mẫu: 为了长远发展,必须重视梯队建设。 (Wèi le cháng yuǎn fā zhǎn, bì xū zhòng shì tī duì jiàn shè.) — Vì sự phát triển lâu dài, bắt buộc phải coi trọng xây dựng đội ngũ kế thừa.
Nói về việc cần đào tạo sớm cho cán bộ tiềm năng.
Câu mẫu: 潜力干部需要提前培养才能胜任。 (Qián lì gàn bù xū yào tí qián péi yǎng cái néng shèng rèn.) — Cán bộ tiềm năng cần được đào tạo trước mới có thể gánh vác công việc.
Nêu tác dụng của kho tài năng trong việc đảm bảo chuyển giao.
Câu mẫu: 建立人才库能确保平稳过渡。 (Jiàn lì rén cái kù néng què bǎo píng wěn guò dù.) — Việc xây dựng kho tài năng có thể đảm bảo sự chuyển giao êm đẹp.
Trình bày thời gian nộp báo cáo cho Hội đồng quản trị.
Câu mẫu: 我计划下周一上报给董事会审阅。 (Wǒ jì huà xià zhōu yī shàng bào gěi dǒng shì huì shěn yuè.) — Tôi kế hoạch thứ Hai tuần sau trình lên Hội đồng quản trị xem xét.