
Tranh luận về thương mại hoá nghiên cứu đại học
Luyện nói quản trị giáo dục: cân bằng học thuật và thị trường.
Giới thiệu
Trong phiên họp hội đồng khoa học trường đại học, Thầy Vương và Cao Tiểu Minh thảo luận về ranh giới áp dụng cơ chế thị trường vào nghiên cứu cơ bản. Bài học rèn luyện phản xạ tranh luận học thuật, cách nêu dẫn chứng sắc bén và giữ vững lập trường về tính độc lập của khoa học.
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
lợi ích; tính hiệu quả; hiệu suất
“工厂引进自动化生产线后,生产效益大幅提升,同时也降低了人工成本和产品次品率。”
làm suy yếu; làm giảm; suy nhược
“持续的通货膨胀削弱了居民的实际购买力。”
ủy ban
“该议案已递交专家评审委员会,结果下周公布。”
bắt tay vào làm; bắt đầu một nhiệm vụ; bắt đầu
“各部门负责人已着手制定下一阶段的详细工作规划。”
tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành
“经过充分讨论,大家最终赞同了他的教学改革方案。”
đi ngược lại; trái với; vi phạm
“企业决策绝不能违背国家的法律法规和道德底线。”
sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén
“老师的讲解非常透彻,学生们都明白了。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
toàn bộ quãng đường; từ đầu đến cuối
“这次马拉松比赛,王老师全程陪同并指导参赛学员。”
giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
“他在努力发展事业的同时,也尽量兼顾家庭生活。”
một nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.); nghĩa bóng: một người hoàn toàn không được biết đến nhưng thắng trong một cuộc thi
“虽然这个专业比较冷门,但就业前景其实不错。”
Khẳng định việc áp dụng cơ chế thị trường là xu hướng tất yếu.
Câu mẫu: 引入市场机制是必然趋势。 (Yǐnrù shìchǎng jīzhì shì bìrán qūshì.) — Đưa cơ chế thị trường vào là xu thế tất yếu.
Nhấn mạnh nguồn vốn không được phép quyết định hướng đi của nghiên cứu.
Câu mẫu: 资本不能主导科研方向。 (Zīběn bùnéng zhǔdǎo kēyán fāngxiàng.) — Tư bản không thể chi phối định hướng nghiên cứu khoa học.
Cảnh báo không được dùng hiệu quả kinh tế làm thước đo duy nhất.
Câu mẫu: 绝不能全以经济效益论英雄。 (Juébù néng quán yǐ jīngjì xiàoyì lùn yīngxióng.) — Tuyệt đối không thể chỉ lấy hiệu quả kinh tế để định đoạt thành bại.
Đề xuất xác lập ranh giới rõ ràng giữa tự do học thuật và thương mại hóa.
Câu mẫu: 划定学术自主与商业转化的边界。 (Huàdìng xuéshù zìzhǔ yǔ shāngyè zhuǎnhuà de biānjiè.) — Phân định ranh giới giữa tự chủ học thuật và thương mại hóa.