新浪微博[xīn làng wēi bó] [新 浪 微 博]Lưu từKhácSina Weibo, trang web mạng xã hội vi mô của Trung QuốcChữ trong từ新xīnmới浪làngsóng微wēinhỏ bé博bórộngTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)微博wēi bóHSK 5blog ngắn新人xīn rénHSK 6người mới新兴xīn xīngHSK 6(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lênXem thêm (3)