微博客[wēi bó kè] [微 博 客]Lưu từKhácviết blog nhỏ; blog nhỏChữ trong từ微wēinhỏ bé博bórộng客kèkhách hàngTừ cùng chữ:旅客lǚ kèHSK 2du khách游客yóu kèHSK 2khách du lịch请客qǐng kèHSK 2mời tiệc顾客gù kèHSK 2khách hàng做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười乘客chéng kèHSK 5hành khách博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)Xem thêm (3)