微不足道
[wēi bù zú dào] [微 BẤT 足 道]
không đáng kể; không quan trọng
微小得很,不值得一提
个人力量看似微不足道,但凝聚起来就能产生巨大改变。
gè rén lì liàng kàn sì wēi bù zú dào, dàn níng jù qǐ lái jiù néng chǎn shēng jù dà gǎi biàn.Sức mạnh cá nhân dường như không đáng kể, nhưng tụ họp lại sẽ tạo ra thay đổi lớn.
他处事沉稳包容,从不为了微不足道的小事与人作对。
tā chǔ shì chén wěn bāo róng, cóng bù wèi le wēi bù zú dào de xiǎo shì yǔ rén zuò duì.Anh ấy làm việc điềm đạm bao dung, không bao giờ đối đầu với người khác vì chuyện vặt vãnh.