不起眼
[bù qǐ yǎn] [BẤT 起 眼]
không đáng chú ý; không có gì đặc biệt
外表普通,引不起别人注意。
他在角落里开了一家毫不起眼的小书店。
tā zài jiǎo luò lǐ kāi le yì jiā háo bù qǐ yǎn de xiǎo shū diàn.Anh ấy mở một hiệu sách nhỏ chẳng hề bắt mắt ở trong góc.
建筑的侧面有一扇不起眼的小门。
jiàn zhù de cè miàn yǒu yí shàn bù qǐ yǎn de xiǎo mén.Mặt bên của tòa nhà có một cánh cửa nhỏ không mấy nổi bật.