不起眼儿[bù qǐ yǎn r] [BẤT 起 眼 儿]Lưu từKhácbiến thể nhĩ hóa của 不起眼 (bù qǐ yǎn)Chữ trong từ不bùBẤTkhông起qǐdậy眼yǎnmắt儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)Xem thêm (3)