XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

寥寥无几【寥寥無幾】

[liáo liáo wú jǐ] [寥 寥 无 几]

chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ; không nhiều chút nào; Bạn đếm trên ngón tay.

形容数量非常少,屈指可数。

今晚参加讲座的人寥寥无几。

jīn wǎn cān jiā jiǎng zuò de rén liáo liáo wú jǐ.

Tối nay người tham gia buổi diễn thuyết chỉ có vài người.