寥寥无几【寥寥無幾】
[liáo liáo wú jǐ] [寥 寥 无 几]
chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ; không nhiều chút nào; Bạn đếm trên ngón tay.
形容数量非常少,屈指可数。
今晚参加讲座的人寥寥无几。
jīn wǎn cān jiā jiǎng zuò de rén liáo liáo wú jǐ.Tối nay người tham gia buổi diễn thuyết chỉ có vài người.
