频道【頻道】
[pín dào] [频 道]
tần số; kênh (truyền hình)
广播或电视发射使用的频带。
这个新闻频道每天二十四小时播放资讯。
zhè ge xīn wén pín dào měi tiān èr shí sì xiǎo shí bō fàng zī xùn.Kênh tin tức này phát sóng thông tin 24 giờ mỗi ngày.
[pín dào] [频 道]
tần số; kênh (truyền hình)
广播或电视发射使用的频带。
这个新闻频道每天二十四小时播放资讯。
zhè ge xīn wén pín dào měi tiān èr shí sì xiǎo shí bō fàng zī xùn.Kênh tin tức này phát sóng thông tin 24 giờ mỗi ngày.