伸缩【伸縮】
[shēn suō] [伸 缩]
co giãn; co duỗi; linh hoạt
伸长和缩短;比喻灵活变通。
这个镜头的焦距可以自由伸缩。
zhè ge jìng tóu de jiāo jù kě yǐ zì yóu shēn suō.Tiêu cự của ống kính này có thể tự do co giãn.
[shēn suō] [伸 缩]
co giãn; co duỗi; linh hoạt
伸长和缩短;比喻灵活变通。
这个镜头的焦距可以自由伸缩。
zhè ge jìng tóu de jiāo jù kě yǐ zì yóu shēn suō.Tiêu cự của ống kính này có thể tự do co giãn.