伸张【伸張】
[shēn zhāng] [伸 张]
duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức); thúc đẩy
扩大并公开施展或维持公道正义。
法律的目的是为了伸张正义。
fǎ lǜ de mù dì shì wèi le shēn zhāng zhèng yì.Mục đích của pháp luật là để bảo vệ chính nghĩa.
[shēn zhāng] [伸 张]
duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức); thúc đẩy
扩大并公开施展或维持公道正义。
法律的目的是为了伸张正义。
fǎ lǜ de mù dì shì wèi le shēn zhāng zhèng yì.Mục đích của pháp luật là để bảo vệ chính nghĩa.