开张【開張】
[kāi zhāng] [开 张]
mở cửa kinh doanh; giao dịch đầu tiên của ngày kinh doanh
商店或企业开始营业,也指做成第一笔生意
新店今天正式开张,门口摆满了鲜花,吸引了不少顾客前来光顾。
xīn diàn jīn tiān zhèng shì kāi zhāng, mén kǒu bǎi mǎn le xiān huā, xī yǐn le bù shǎo gù kè qián lái guāng gù.Cửa hàng mới hôm nay chính thức khai trương, trước cửa bày đầy hoa tươi, thu hút không ít khách đến ghé thăm.