开机
[kāi jī] [开 机]
1.khởi động máy; bật máy
打开并启动机器设备
请你开机。
qǐng nǐ kāi jī.Xin bạn khởi động máy.
2.bắt đầu quay phim
影视项目开始拍摄
这部电影明天开机。
zhè bù diàn yǐng míng tiān kāi jī.Bộ phim này mai bắt đầu quay.
你按一下这个键就可以开机了。
nǐ àn yí xià zhè ge jiàn jiù kě yǐ kāi jī le.Bạn nhấn phím này một cái là có thể khởi động máy rồi.
工程师需要拆开机器检查里面的零件。
gōng chéng shī xū yào chāi kāi jī qì jiǎn chá lǐ miàn de líng jiàn.Kỹ sư cần tháo máy ra để kiểm tra linh kiện bên trong.