司机【司機】
[sī jī] [司 机]
tài xế; người lái xe
驾驶车辆的人
出租车司机很热情。
chū zū chē sī jī hěn rè qíng.Tài xế taxi rất nhiệt tình.
好,我让司机现在开回来。
hǎo, wǒ ràng sī jī xiàn zài kāi huí lái.Được, tớ nhờ tài xế bây giờ lái xe quay lại.
Trong bài: Lại để quên đồ trên xe taxi · Phó từ 又违反交通规则的司机会被处罚。
wéi fǎn jiāo tōng guī zé de sī jī huì bèi chǔ fá.Tài xế vi phạm luật giao thông sẽ bị xử phạt.
司机说现在走高速路。
sī jī shuō xiàn zài zǒu gāo sù lù.Tài xế bảo bây giờ đi đường cao tốc.
Trong bài: Gọi xe công nghệ đi sân bay · 才 và 就