出租司机[chū zū sī jī] [出 租 司 机]Lưu từKháctài xế taxiChữ trong từ出chūđi ra租zūthuê司sīphụ trách机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoàiXem thêm (3)