电视机【電視機】
[diàn shì jī] [电 视 机]
máy thu hình; lượng từ: 台 (tái)
接收并播放电视节目的机器
这台电视机很大。
zhè tái diàn shì jī hěn dà.Cái TV này rất to.
台
请把电视机的音量调小一点儿。
qǐng bǎ diàn shì jī de yīn liàng tiáo xiǎo yì diǎn r.Xin hãy chỉnh âm lượng tivi nhỏ lại một chút.
这台电视机已经坏了。
zhè tái diàn shì jī yǐ jīng huài le.Chiếc tivi này đã bị hỏng rồi.
今晚大家一起在电视机前观看运动会闭幕式。
jīn wǎn dà jiā yì qǐ zài diàn shì jī qián guān kàn yùn dòng huì bì mù shì.Tối nay mọi người cùng nhau xem lễ bế mạc đại hội thể thao trước TV.
