老司机
[lǎo sī jī] [LÃO 司 机]
(khẩu ngữ) người có tay nghề lâu năm trong việc gì đó
很多老司机依然更喜欢开手动挡汽车。
hěn duō lǎo sī jī yī rán gèng xǐ huan kāi shǒu dòng dǎng qì chē.Nhiều tài xế lâu năm vẫn thích lái xe số sàn hơn.
[lǎo sī jī] [LÃO 司 机]
(khẩu ngữ) người có tay nghề lâu năm trong việc gì đó
很多老司机依然更喜欢开手动挡汽车。
hěn duō lǎo sī jī yī rán gèng xǐ huan kāi shǒu dòng dǎng qì chē.Nhiều tài xế lâu năm vẫn thích lái xe số sàn hơn.