开车人[kāi chē rén] [开 车 NHÂN]Lưu từKháctài xế; người lái xeChữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)车chēxe人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà giàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:司机sī jīHSK 2tài xế运将yùn jiàngtài xế (taxi, v.v.) (từ mượn tiếng Nhật) (Đài Loan)驾驶人jià shǐ réntài xế (xe hơi, xe tải)