XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 1

女人

[nǚ rén] [女 NHÂN]

phụ nữ

成年的女性

那个女人很漂亮。

nà ge nǚ rén hěn piào liang.

Người phụ nữ đó rất đẹp.

那个心狠手辣的女人简直就是个巫婆。

nà ge xīn hěn shǒu là de nǚ rén jiǎn zhí jiù shì gè wū pó.

Người đàn bà lòng dạ độc ác đó đúng là một mụ phù thủy.

男人和女人应该平等。

nán rén hé nǚ rén yīng gāi píng děng.

Đàn ông và phụ nữ nên bình đẳng.