女
[nǚ]
nữ; phụ nữ; con gái
女性;女子;女孩
她是女老师。
tā shì nǚ lǎo shī.Cô ấy là giáo viên nữ.
这款手表很受欢迎,女生都很喜欢。
zhè kuǎn shǒu biǎo hěn shòu huān yíng, nǚ shēng dōu hěn xǐ huan.Mẫu đồng hồ này rất được ưa chuộng, các bạn nữ đều rất thích.
Trong bài: Mua quà sinh nhật online那个穿红衣服的美女是我姐姐。
nà ge chuān hóng yī fu de měi nǚ shì wǒ jiě jie.Người phụ nữ đẹp mặc áo đỏ kia là chị gái tôi.
嗯,这个我同意。女演员真的很可爱。
èn, zhè ge wǒ tóng yì. nǚ yǎn yuán zhēn de hěn kě ài.Ừm, điểm này tôi đồng ý. Nữ diễn viên thực sự rất đáng yêu.
Trong bài: Chia sẻ ý kiến về một bộ phim