女子
[nǚ zǐ] [女 子]
phụ nữ; nữ
女性,成年女性。
这位女子是我们的新老师。
zhè wèi nǚ zǐ shì wǒ men de xīn lǎo shī.Người phụ nữ này là giáo viên mới của chúng tôi.
旧社会女子出嫁前要行上头之礼。
jiù shè huì nǚ zǐ chū jià qián yào xíng shàng tóu zhī lǐ.Trong xã hội cũ, phụ nữ trước khi xuất giá phải làm lễ vấn tóc.
那个女子举止浪荡,举手投足尽显轻浮。
nà ge nǚ zǐ jǔ zhǐ làng dàng, jǔ shǒu tóu zú jìn xiǎn qīng fú.Người phụ nữ đó cử chỉ lẳng lơ, mọi hành động đều lộ vẻ cợt nhả.