半边天【半邊天】
[bàn biān tiān] [半 边 天]
một nửa bầu trời; phụ nữ trong xã hội mới; giới phụ nữ
半个天空,比喻新社会妇女。
现代女性在工作中撑起了半边天。
xiàn dài nǚ xìng zài gōng zuò zhōng chēng qǐ le bàn biān tiān.Phụ nữ hiện đại trong công việc đã gánh vác một nửa bầu trời.
夕阳缓缓下落,染红了半边天。
xī yáng huǎn huǎn xià luò, rǎn hóng le bàn biān tiān.Mặt trời chiều từ từ lặn xuống, nhuộm đỏ nửa góc trời.
