星期天
[xīng qī tiān] [星 期 天]
Chủ Nhật; lượng từ: 个 (gè)
一周的第七天
今天是星期天。
jīn tiān shì xīng qī tiān.Hôm nay là chủ nhật.
个
高小明,你星期天都在家吗?
gāo xiǎo míng, nǐ xīng qī tiān dōu zài jiā ma?Cao Tiểu Minh, chủ nhật bạn đều ở nhà à?
Trong bài: Kể về thú cưng ở nhà星期天我在家休闲,看看电视。
xīng qī tiān wǒ zài jiā xiū xián, kàn kàn diàn shì.Chủ nhật tôi ở nhà thư giãn, xem tivi.
对,你星期天来我家看它吧。
duì, nǐ xīng qī tiān lái wǒ jiā kàn tā ba.Đúng vậy, chủ nhật bạn đến nhà mình xem nó đi.
Trong bài: Kể về thú cưng ở nhà