礼拜【禮拜】
[lǐ bài] [礼 拜]
dự buổi lễ tôn giáo; (khẩu ngữ) tuần; (khẩu ngữ) Chủ Nhật
指宗教仪式、一星期或星期日。
我打算下个礼拜去报名学习中文。
wǒ dǎ suàn xià gè lǐ bài qù bào míng xué xí zhōng wén.Tôi dự định tuần sau đi đăng ký học tiếng Trung.
礼拜天商场里的人总是特别多。
lǐ bài tiān shāng chǎng lǐ de rén zǒng shì tè bié duō.Chủ Nhật người trong trung tâm thương mại luôn rất đông.
通常礼拜天我不喜欢起得太早。
tōng cháng lǐ bài tiān wǒ bù xǐ huan qǐ de tài zǎo.Thông thường Chủ Nhật tôi không thích dậy quá sớm.
每个礼拜天我们都会去公园跑步。
měi gè lǐ bài tiān wǒ men dōu huì qù gōng yuán pǎo bù.Mỗi Chủ Nhật chúng tôi đều đến công viên chạy bộ.