礼拜五[lǐ bài wǔ] [礼 拜 五]Lưu từKhácThứ sáuChữ trong từ礼lǐquà拜bàibày tỏ tôn kính五wǔnămTừ cùng chữ:礼物lǐ wùHSK 2quà礼拜lǐ bàiHSK 5dự buổi lễ tôn giáo礼貌lǐ màoHSK 5lịch sự礼拜天lǐ bài tiānHSK 5Chủ Nhật礼堂lǐ tángHSK 6hội trường礼节lǐ jiéHSK 6nghi thức礼仪lǐ yíHSK 8phép tắc礼品lǐ pǐnHSK 8quà tặng礼服lǐ fúHSK 8trang phục lễ nghiTừ cận nghĩa:周五zhōu wǔThứ Sáu星期五xīng qī wǔThứ Sáu金曜日jīn yào rìThứ Sáu (sử dụng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)