礼拜天【禮拜天】
[lǐ bài tiān] [礼 拜 天]
Chủ Nhật
星期日。
每个礼拜天我们都会去公园跑步。
měi gè lǐ bài tiān wǒ men dōu huì qù gōng yuán pǎo bù.Mỗi Chủ Nhật chúng tôi đều đến công viên chạy bộ.
我们礼拜天打算去郊外散步。
wǒ men lǐ bài tiān dǎ suàn qù jiāo wài sàn bù.Chúng tôi dự định Chủ nhật đi dạo ngoại ô.
