周末【週末】
[zhōu mò] [周 末]
cuối tuần
星期六和星期日
周末我们去公园。
zhōu mò wǒ men qù gōng yuán.Cuối tuần chúng tôi đi công viên.
太棒了!周末我可以去看看吗?
tài bàng le! zhōu mò wǒ kě yǐ qù kàn kàn ma?Tuyệt quá! Cuối tuần mình đến xem được không?
Trong bài: Kể về phòng trọ mới我们要利用周末的时间多看书。
wǒ men yào lì yòng zhōu mò de shí jiān duō kàn shū.Chúng ta nên tận dụng thời gian cuối tuần để đọc sách nhiều hơn.
很好,周末我想看一下大家的。
hěn hǎo, zhōu mò wǒ xiǎng kàn yí xià dà jiā de.Rất tốt, cuối tuần thầy muốn xem qua bài của mọi người.
Trong bài: Hỏi giáo viên thời hạn nộp bài tập