南方周末[nán fāng zhōu mò] [南 方 周 末]Lưu từKhácCuối Tuần Phương Nam (báo)Chữ trong từ南nánphía nam方fāngvuông周zhōuđi một vòng末mòđầu mútTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam周末zhōu mòHSK 2cuối tuần南部nán bùHSK 3phần phía nam期末qī mòHSK 4cuối kỳ南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam粉末fěn mòHSK 6bột mịn南瓜nán guāHSK 8bí ngô