南瓜
[nán guā] [南 瓜]
bí ngô
一种常见的一年生草本植物及其果实
妈妈今天做了一碗香甜的南瓜汤。
mā ma jīn tiān zuò le yì wǎn xiāng tián de nán guā tāng.Mẹ hôm nay đã nấu một bát súp bí ngô thơm ngọt.
桌子上放着两个大南瓜。
zhuō zi shàng fàng zhe liǎng gè dà nán guā.Trên bàn có để hai quả bí ngô lớn.