金瓜[jīn guā] [金 瓜]Lưu từKhácbí ngô (Gymnopetalum chinense); một loại chùy có đầu bằng đồng thau giống quả bí ngôChữ trong từ金jīnvàng瓜guādưaTừ ghép:金瓜石jīn guā shíJinguashi, thị trấn ở quận Ruifang, Tân Bắc, Đài Loan, nổi tiếng với…Từ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng西瓜xī guāHSK 4dưa hấu黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc南瓜nán guāHSK 8bí ngô金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)Xem thêm (2)