金瓜石[jīn guā shí] [金 瓜 石]Lưu từKhácJinguashi, thị trấn ở quận Ruifang, Tân Bắc, Đài Loan, nổi tiếng với các mỏ vàng và đồng lịch sử, từng được Nhật Bản sử dụng làm trại tù binh (1942-1945)Chữ trong từ金jīnvàng瓜guādưa石shíđáTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)金属jīn shǔHSK 8kim loạiXem thêm (3)