南部
[nán bù] [南 部]
phần phía nam
一个地理区域或国家的南方部分。
我打算去中国南部旅游。
wǒ dǎ suàn qù zhōng guó nán bù lǚ yóu.Tôi dự định đi du lịch miền nam Trung Quốc.
郊区位于铜陵市中南部。
jiāo qū wèi yú tóng líng shì zhōng nán bù.Quận Giao Khu nằm ở phía trung nam thành phố Đồng Lăng.
台风预计将于今晚在南部沿海地区登陆。
tái fēng yù jì jiāng yú jīn wǎn zài nán bù yán hǎi dì qū dēng lù.Cơn bão dự kiến sẽ đổ bộ vào khu vực ven biển phía nam vào tối nay.
