胸部
[xiōng bù] [胸 部]
ngực; vòng một
如果胸部觉得疼,要马上看医生。
rú guǒ xiōng bù jué de téng, yào mǎ shàng kàn yī shēng.Nếu cảm thấy đau ngực, cần phải đi khám bác sĩ ngay.
请把胸部透视的片子拿给大夫看。
qǐng bǎ xiōng bù tòu shì de piān zi ná gěi dài fu kàn.Hãy đưa phim chụp X-quang lồng ngực cho bác sĩ xem.
他感到胸部有点儿疼,决定去医院。
tā gǎn dào xiōng bù yǒu diǎn r téng, jué dìng qù yī yuàn.Anh ấy cảm thấy hơi đau ở ngực, quyết định đi đến bệnh viện.